Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
507 2/8
511 4/8
505
505 4/8
506 2/8
519 4/8
523
517 2/8
517 6/8
518 2/8
528
528
528
528
525 4/8
535 4/8
537
533
533
533 4/8
545 4/8
548 2/8
545 4/8
548 2/8
545 4/8
562 4/8
562 4/8
562 4/8
562 4/8
561 4/8
-
-
-
572 2/8 *
572 2/8
572
572
572
572
571
-
-
-
560 *
560
-
-
-
567 *
567
-
-
-
575 *
575
-
-
-
576 2/8 *
576 2/8
-
-
-
584 6/8 *
584 6/8
-
-
-
556 2/8 *
556 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet