Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
101,56
-0,53
-0,52%
Dầu Brent giao ngay
108,01
-0,38
-0,35%
Dầu WTI giao ngay
 
 
 
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
291,10
-0,47
-0,16%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
286,60
+0,07
+0,02%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,76
-0,02
-0,53%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet