Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
93,25
|
+0,37
|
+0,40%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
100,68
|
+0,34
|
+0,34%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
280,20
|
+0,53
|
+0,19%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
254,98
|
+0,68
|
+0,27%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,90
|
+0,01
|
+0,31%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet