Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
112,18
-0,11
-0,10%
Dầu WTI giao ngay
105,42
+0,08
+0,08%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
297,55
-0,27
-0,09%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
303,94
+0,28
+0,09%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,44
-0,01
-0,27%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg