Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
363 4/8
367 6/8
363 2/8
366 4/8
363
372 4/8
376 6/8
372 2/8
375 4/8
371 6/8
383 6/8
388
383 6/8
386 4/8
383 2/8
391 2/8
395 2/8
391 2/8
393 2/8
391
398 4/8
402 4/8
398 4/8
401
398 2/8
407
407
407
407
405 2/8
412 2/8
415 2/8
412 2/8
414
411 6/8
-
-
-
420 4/8 *
420 4/8
-
-
-
426 6/8 *
426 6/8
-
-
-
429 6/8 *
429 6/8
-
-
-
423 2/8 *
423 2/8
419
420
419
420
418 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET