Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
738 4/8
739 2/8
736 6/8
737 6/8
736
739 6/8
740 6/8
738 6/8
739 2/8
737 6/8
730
731 2/8
730
731
728 6/8
616 4/8
618 6/8
616 4/8
618 6/8
616 2/8
592
594 6/8
592
594 6/8
592
602 2/8
605
602 2/8
605
602 4/8
-
-
-
609 4/8 *
609 4/8
-
-
-
613 2/8 *
613 2/8
-
-
-
591 *
591
576 6/8
578
575 2/8
578
576 2/8
-
-
-
580 4/8 *
580 4/8
-
-
-
585 2/8 *
585 2/8
-
-
-
591 2/8 *
591 2/8
-
-
-
571 6/8 *
571 6/8
-
-
-
565 2/8 *
565 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet