Loại dầu
Thị trường
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
  Dầu thô brent (USD/thùng)
Luân Đôn
77,350
0,090
0,12
Nhiên liệu diesel (ICE) (USD/tấn)
Luân Đôn
646,250
2,250
0,35
  Xăng RBOB (USd/gallon)
Niu Oóc
203,380
-1,000
-0,49
  Dầu đốt
(USd/gallon)
Niu Oóc
203,530
0,180
0,09
  Khí đốt tự nhiên (USD/MMBtu)
Niu Oóc
4,481
-0,032
-0,71
Dầu thô WTI (USD/thùng)
Niu Oóc
78,820
0,140
0,18

Nguồn: Vinanet