|
Loại cà phê
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước XK
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1 (hàng đóng đồng nhất: 60kg/bao)
|
tấn
|
$2,177.00
|
Algeria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,147.00
|
Argentina
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng xá trong cont - 21.6 tấn/cont
|
tấn
|
$2,165.00
|
Australia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$2,124.00
|
Belgium
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,039.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 (60 kg / bao)
|
tấn
|
$2,139.00
|
Croatia (Hrvatska)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica Việt Nam loại 1. Hàng đóng đồng nhất net 60 kg/bao.
|
tấn
|
$3,201.00
|
Dominican Republic
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1; Hàng đóng bao
|
tấn
|
$2,139.00
|
Egypt
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,149.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 18, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,700.00
|
Germany
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 ( 21.6TAN/CONT, 05CONTS20')
|
tấn
|
$2,155.00
|
Germany
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt ROBUSTA loại 2-#xA;HàNG ĐóNG Xá VàO 6 CONTAINER
|
tấn
|
$2,066.00
|
Germany
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt Nam Robusta loại 2, hàng đóng bằng bao đay 60kg/bao.TC:320bao/1cont x 20ft
|
tấn
|
$2,009.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,115.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 (1000KG / BIG BAGS)
|
tấn
|
$2,064.00
|
Israel
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,600.00
|
Italy
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 16
|
tấn
|
$2,145.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt arabica Viet Nam, loại 1 ( đóng hàng đồng nhất 60 kgs trong 1 bao
|
tấn
|
$3,063.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,123.00
|
Japan
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,016.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà PHê HạT ROBUSTA LOạI 2 (1 BAO = 60 KGS)
|
tấn
|
$2,017.00
|
Malaysia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 (60kg)
|
tấn
|
$2,008.00
|
Morocco
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 (01CONT20')
|
tấn
|
$2,820.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà PHê HạT ROBUSTA LOạI 2-#xA;1 BAO = 60 KGS
|
tấn
|
$2,025.00
|
Philippines
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$1,964.00
|
Poland
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,084.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica, đã xay thành bột (250g / bao), mới 100%
|
kg
|
$7.29
|
Russian Federation
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua che bien.
|
tấn
|
$2,600.00
|
Spain
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,179.00
|
Spain
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi 02 containers
|
tấn
|
$2,072.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 ( 21.6TAN/CONT, 3CONTS20")
|
tấn
|
$2,010.00
|
United Kingdom
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,800.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,600.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,106.00
|
United States of America
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,035.00
|
United States of America
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|