|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Robusta Việt nam loại 1, sàng 16 ( Hàng đóng 60kg/ Bao )
|
tấn
|
$2,050.00
|
Algeria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA , loại 1 ( tịnh 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,800.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,900.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$2,054.00
|
Bulgaria
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê sáng tạo số 1 - 500gr
|
kg
|
$5.12
|
Cambodia
|
Cửa khẩu Lệ Thanh (Gia Lai)
|
DAF
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( tịnh 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,250.00
|
Canada
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2, loại bao 50 Kg/bao
|
tấn
|
$2,360.00
|
Chile
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hòa tan Regina 3 in 1 16gr: 50 gói/túi, 10 túi/8kg/thùng (200 thùng)
|
kg
|
$5.32
|
China
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13 (hàng đóng đồng nhất 19,2T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,160.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1,Sàng 18-Wet Polished ( hàng đóng 59,4875 kg/bao)
|
tấn
|
$2,145.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1,Sàng 16-Wet Polished ( Hàng đóng 59,70625 kg/bao)
|
tấn
|
$2,125.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$1,975.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chè chế biến ướt loại 1, sàng 18
|
tấn
|
$2,865.00
|
Germany
|
Cảng Tiên sa (Đà Nẵng)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,125.00
|
Germany
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,089.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) (60kg/bao)
|
tấn
|
$1,939.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2
|
tấn
|
$1,950.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại robusta loại 1
|
tấn
|
$2,096.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica (cà phê nhân ) loại 1 dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,700.00
|
Japan
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,162.25
|
Japan
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ARABICA, loại 1 SCR 18. (tịnh 60KG/BAO)
|
tấn
|
$3,620.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt ROBUSTA loại 1 (60 kg/bao)
|
tấn
|
$2,250.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại II (60kg)
|
tấn
|
$2,188.94
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Gourmet Blend (500gr)
|
kg
|
$6.19
|
Laos
|
Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị)
|
DAF
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 (tịnh 60KG/bao)
|
tấn
|
$2,026.00
|
Poland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt ROBUSTA Việt Nam loại 1 sàng 18 (HàNG ĐóNG 59,45625 KG/BAO)
|
tấn
|
$2,125.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,926.00
|
Romania
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,205.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (60 kg/bao)
|
tấn
|
$2,164.00
|
Spain
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$1,919.00
|
Sweden
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,160.00
|
Taiwan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt nam loại 1 sàng 16, sạch ( Hàng đóng 60Kg/ Bao )
|
tấn
|
$1,985.00
|
United Kingdom
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$3,100.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,068.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$1,946.00
|
United States of America
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|