|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in chủng loại robusta loại 1
|
tấn
|
$2,105.09
|
Algeria
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA , loại 1 . (21.6TAN/CONT, 3CONT20')
|
tấn
|
$2,150.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta Việt Nam loại 2, sàng 13
|
tấn
|
$2,036.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,100.00
|
Croatia (Hrvatska)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt Nam robusta loại 2, hàng đóng trong bao đay.
|
tấn
|
$2,004.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,165.00
|
Egypt
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt Nam robusta loại 2, hàng đóng xá bằng bao thổi
|
tấn
|
$1,947.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1, hang dong chat, chua rang xay, 60kg/bao
|
tấn
|
$2,100.00
|
Germany
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( 21.6TAN/CONT, 5CONTS20')
|
tấn
|
$2,050.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 2 ( 21.6TAN/CONT, 2CONT20')
|
tấn
|
$1,900.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nguyên liệu Robusta sàng 16 ( Loại 1 chưa khử ca- phê - in )
|
tấn
|
$2,110.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2, hang dong chat, chua rang xay, 60kg/bao
|
tấn
|
$2,100.00
|
India
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất )
|
tấn
|
$1,950.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in chủng loại robusta loại 1
|
tấn
|
$2,223.00
|
Italy
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại II (60Kg)
|
tấn
|
$2,188.00
|
Italy
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 dạng thô chưa qua che bien.
|
tấn
|
$2,700.00
|
Japan
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,138.10
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,138.10
|
Korea (Republic)
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,900.00
|
Mexico
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( 01CONT20') .
|
tấn
|
$2,800.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 2, đóng bao đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,332.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$1,920.55
|
Philippines
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$1,895.00
|
Poland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,210.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,060.00
|
Romania
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,036.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,080.00
|
Saudi Arabia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$1,867.00
|
Singapore
|
KNQ C.ty CP đại lý liên hiệp vận chuyển
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,800.00
|
Spain
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,139.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,980.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( 01CONT20') .
|
tấn
|
$2,125.00
|
Sweden
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$1,835.00
|
Sweden
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,130.00
|
United Arab Emirates
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 320 BAO , 01CONT20")
|
tấn
|
$2,900.00
|
United Kingdom
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 2( 21.6TAN/CONT, 5CONTS20')
|
tấn
|
$1,955.00
|
United Kingdom
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$3,100.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 2 sàng 13 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam, dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhát 60kg/bao
|
tấn
|
$2,028.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$1,949.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|