|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
|
Xi măng Hoàng Thạch PCB 30 bao
|
đ/tấn
|
1.013.000
|
|
Xi măng Hoàng Thạch PCB 40 bao
|
“
|
1.014.000
|
|
Xi măng Bút Sơn PCB 30 bao
|
“
|
1.002.000
|
|
Xi măng Bút Sơn PCB 40 bao
|
|
1.007.000
|
|
Xi măng Tam Điệp PCB 30 bao
|
|
965.000
|
|
Xi măng Tam Điệp PCB 40 bao
|
|
987.000
|
|
Xi măng Hoàng Mai PCB 40 bao
|
|
997.000
|
|
Xi măng Thăng Long PCB 40 bao
|
|
965.000
|
|
Xi măng HạLong
|
|
920.000
|
|
Xi măng Phúc Sơn PCB 30 bao
|
|
935.000
|