Với sản lượng tăng mạnh ở khu vực Biển Đen, Pháp, Canada, Achentina và Australia, các nước xuất khẩu phải đối mặt với một thị trường cạnh tranh khốc liệt về giá cả. Bước sang nửa cuối năm, cạnh tranh sẽ tiếp tục tăng khi sản lượng của Nga tăng, kết hợp với nguồn cung mới từ Nam bán cầu tăng, khiến giá khó có khả năng tăng trừ khi bị ảnh hưởng bởi thời tiết hoặc vấn đề vận chuyển.
Nguồn cung lúa mì vụ 2025/26 tăng
Mùa vụ lúa mì 2025/26 bắt đầu với lượng tồn kho lớn. Sản lượng toàn cầu được USDA ước tính vào tháng 12/2025 đạt 837,8 triệu tấn, tăng 37 triệu tấn so với cùng kỳ năm 2024, cho thấy rõ ràng tình trạng dư thừa ngay từ đầu vụ. Khu vực Biển Đen có nguồn cung tăng mạnh, với sản lượng khu vực được dự báo đạt 136,5 triệu tấn, tăng 10,3 triệu tấn so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, nguồn cung tăng mạnh nhất đến từ Nga (+7,2 triệu tấn) và Romania (+2,8 triệu tấn). Ukraine đã thu hoạch được 22,9 triệu tấn lúa mì trong mùa vụ này, tăng nhẹ so với 22,5 triệu tấn của năm ngoái.
Nguồn cung lúa mì cũng tăng mạnh ở ngoài khu vực Biển Đen, bao gồm Pháp (tăng 7,6 triệu tấn so với cùng kỳ năm ngoái), Canada (tăng 4 triệu tấn), Achentina (tăng 9,2 triệu tấn) và Australia (tăng1,5 triệu tấn). Trên thực tế, nguồn cung lúa mì tăng mạnh cùng lúc ở nhiều thị trường, gây áp lực giảm giá.
Trong niên vụ 2025/26, Biển Đen vẫn là trung tâm xuất khẩu lớn nhất, nhưng không còn hoạt động ở cường độ cao nhất. Mặc dù sản lượng tăng, nhưng xuất khẩu lúa mì của Biển Đen được dự báo chỉ ở mức 71,3 triệu tấn, tăng nhẹ so với 71,1 triệu tấn trong niên vụ 2024/25 và thấp hơn nhiều so với mức đỉnh 87,3 triệu tấn năm 2023. Sự giảm tốc chủ yếu là do tốc độ xuất khẩu của Nga chậm lại. Sau khi xuất khẩu 55,5 triệu tấn vào năm 2023, lượng hàng xuất khẩu của Nga đã giảm xuống còn 43 triệu tấn trong niên vụ 2024/25 và được dự báo ở mức 44,6 triệu tấn trong niên vụ 2025/26. Xuất khẩu của Ukraine cũng có xu hướng giảm, dự báo ở mức 14,3 triệu tấn, giảm so với 15,8 triệu tấn của năm 2024 và 18,6 triệu tấn trong năm 2023. Ở các khu vực khác trong vùng, sản lượng ổn định hơn như: Romania phục hồi lên 6,9 triệu tấn, Bulgaria giảm nhẹ xuống 3,9 triệu tấn, trong khi Serbia và Moldova vẫn duy trì ở mức nhỏ nhưng ổn định, lần lượt là 1,4 triệu tấn và 1 triệu tấn.
Do nguồn cung từ Biển Đen không còn dồi dào như năm 2023, các nước xuất khẩu đối thủ có thêm không gian cạnh tranh. Canada vẫn là một cường quốc với 28 triệu tấn, Australia dự kiến sẽ tăng lượng xuất khẩu lên 27 triệu tấn, và Mỹ tăng lên 24,5 triệu tấn. Achentina tăng cường xuất khẩu lên 14,5 triệu tấn, trong khi Pháp, sau một mùa vụ yếu kém năm 2024/25, dự kiến sẽ phục hồi xuất khẩu lên 7,5 triệu tấn, đánh dấu sự trở lại rõ ràng trên bản đồ xuất khẩu toàn cầu.
Tồn kho tạo thêm một lớp áp lực khác. Dự báo tồn kho lúa mì cuối vụ toàn cầu ở mức 274,9 triệu tấn trong năm 2025/26, tăng 14,8 triệu tấn so với năm trước, tạo ra nguồn cung lớn và giảm bớt sự cấp bách về nhu cầu. Trong bối cảnh này, giá lúa mì tại các nước xuất khẩu chính nhìn chung đã giảm kể từ giữa mùa hè, sự phục hồi chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, nhưng nguồn cung dồi dào và lượng tồn kho chuyển tiếp tăng cao đã hạn chế đà tăng.
Xuất khẩu lúa mì của Ukraine trong nửa đầu năm 2025/26
Giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 12 của mùa vụ 2025/26 đánh dấu sự suy giảm rõ rệt trong xuất khẩu lúa mì của Ukraine. Tổng lượng hàng xuất khẩu đạt 7,86 triệu tấn, giảm so với 9,86 triệu tấn cùng kỳ năm trước, khi xuất khẩu chuyển từ thị trường quen thuộc do EU dẫn đầu sang một thị trường cạnh tranh hơn và bị hạn chế về mặt vận chuyển. Việc thu hoạch chậm trễ, áp lực dư thừa nguồn cung toàn cầu, sự trở lại của thị trường EU và những gián đoạn liên tục tại các cảng và hệ thống vận chuyển kết hợp lại, làm hạn chế xuất khẩu của Ukraine và buộc phải chuyển hướng thị trường xuất khẩu.
Việc hạn chế xuất khẩu sang EU, ảnh hưởng nặng nề đến xuất khẩu lúa mì của Ukraine
Năm 2025, EU đã chuyển hoạt động nhập khẩu ngũ cốc từ Ukraine từ chế độ tiếp cận mở trở lại chế độ dựa trên hạn ngạch. Hạn ngạch thuế quan ngũ cốc hàng năm đã được khôi phục từ ngày 6/6/2025, bao gồm 1 triệu tấn lúa mì, và sau đó được tăng lên 1,3 triệu tấn từ cuối tháng 10/2025. Xuất khẩu lúa mì của Ukraine bị ảnh hưởng nặng nề nhất: khi việc tiếp cận thị trường EU bị thắt chặt, một lượng lúa mì vốn xuất khẩu gần như tự động thì nay đã buộc phải chuyển hướng. Trong giai đoạn tháng 7 - tháng 12 năm 2025/26, Ukraine chỉ xuất khẩu 507 nghìn tấn lúa mì sang EU — khoảng 6% tổng xuất khẩu — giảm mạnh so với 3,37 triệu tấn, tương đương 34% cùng kỳ năm trước. Tây Ban Nha vẫn là khách hàng lớn nhất của Ukraine tại EU, nhưng khối lượng đã giảm mạnh — từ khoảng 2,3 triệu tấn trong giai đoạn tháng 7 - tháng 12 năm 2024/25 xuống còn khoảng 276 nghìn tấn trong giai đoạn tháng 7 - tháng 12 năm 2025/26. Italia vẫn giữ vị trí thứ hai, nhưng lượng nhập khẩu của nước này cũng giảm đáng kể, từ khoảng 400 nghìn tấn xuống còn khoảng 157 nghìn tấn.
Xuất khẩu lúa mì của Ukraine chuyển hướng thị trường: Bắc Phi dẫn đầu
Khi việc tiếp cận thị trường EU trở nên khó khăn hơn, Bắc Phi đã nổi lên như là thị trường tiêu thụ chính lúa mì của Ukraine trong sáu tháng đầu năm 2025/26. Trong giai đoạn tháng 7 - tháng 12 năm 2025/26, lượng lúa mì xuất khẩu sang Bắc Phi đạt 3,56 triệu tấn, chiếm 45% tổng lượng xuất khẩu lúa mì của Ukraine, tăng mạnh so với 2,15 triệu tấn (22%) cùng kỳ năm trước. Sự tăng đột biến này đã phần nào bù đắp cho sự sụt giảm xuất khẩu sang EU và trở thành thị trường xuất khẩu lúa mì quan trọng của Ukraine trong nửa đầu mùa vụ, chứ không phải là sự thay thế hoàn toàn. Ai Cập dẫn đầu sự tăng trưởng này, tăng gần gấp ba lần lượng nhập khẩu lên khoảng 2,03 triệu tấn từ 800 nghìn tấn cùng kỳ năm trước, trong khi Algeria tăng lượng nhập khẩu lên 1,2 triệu tấn từ 740.000 tấn.
Các khu vực khác đóng vai trò thứ yếu trong nhập khẩu lúa mì của Ukraine. Khu vực Trung Đông nhập khẩu tăng lên 1,3 triệu tấn (18%); trong đó, dẫn đầu là Yemen tăng lên 540 nghìn tấn từ 290 nghìn tấn trong cùng kỳ năm trước.
Ngược lại, khu vực Đông Nam Á giảm xuống còn 2,2 triệu tấn (28%), chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ Australia và nguồn cung toàn cầu dồi dào. Một số thị trường trọng điểm đã giảm lượng mua: Việt Nam giảm xuống còn 520 nghìn tấn từ 820 nghìn tấn, Thái Lan giảm xuống còn 170 nghìn tấn từ 640 nghìn tấn, và Tunisia giảm xuống còn 250 nghìn tấn từ 450 nghìn tấn. Indonesia vẫn là một thị trường tiêu thụ chính, mặc dù khối lượng giảm nhẹ xuống còn 1,4 triệu tấn, so với 1,55 triệu tấn cùng kỳ năm trước.
Các cảng bị thiệt hại, gây áp lực cho xuất khẩu lúa mì của Ukraine vào cuối năm 2025
Một trong những yếu tố chính gây áp lực lên xuất khẩu lúa mì của Ukraine trong nửa cuối năm 2025 là sự leo thang các cuộc tấn công của Nga vào cơ sở hạ tầng hậu cần và năng lượng. Các cuộc tấn công liên tiếp vào các cảng, mạng lưới đường sắt và các cơ sở cung cấp điện - bao gồm các nhà ga, kho chứa, đường dẫn, nút giao đường sắt, trạm biến áp và các tài sản công nghiệp liền kề - đã làm gián đoạn lịch trình bốc xếp tại các cảng trọng điểm vùng Đại Odesa của Ukraine (Odesa, Chornomorsk và Pivdennyi), buộc phải tạm ngừng hoạt động và chậm trễ trên toàn chuỗi xuất khẩu. Ngay cả khi hoạt động được nối lại nhanh chóng, tác động vẫn còn kéo dài. Phí bảo hiểm và phí rủi ro tăng, nguồn cung tàu biển khan hiếm hơn, tắc nghẽn đường sắt và việc thực hiện thận trọng hơn từ phía người gửi hàng và người mua tiếp tục gây áp lực lên kết quả xuất khẩu. Thời gian giao hàng trở nên khó đảm bảo hơn, chi phí vận chuyển, xử lý và đường sắt tăng lên, và một khối lượng hàng hóa được chuyển hướng sang các tuyến đường thay thế - bao gồm vận chuyển bằng xe tải và đường sắt đến EU hoặc định tuyến lại trong khu vực Biển Đen - thường với tổng chi phí vận chuyển cao hơn.
Nguồn cung lúa mì toàn cầu dư thừa, dẫn tới giá giảm, làm giảm lợi nhuận của các nhà xuất khẩu, vì giá của Ukraine phải gánh chịu chi phí rủi ro và vận chuyển tăng trong khi vẫn phải cạnh tranh với nguồn cung thay thế dồi dào.
Xuất khẩu lúa mì của Ukraine trong nửa cuối mùa vụ sẽ rất khó khăn
Xuất khẩu lúa mì của Ukraine chịu ảnh hưởng bởi hai thách thức lớn. Thứ nhất, cạnh tranh toàn cầu gia tăng khi nguồn cung từ Nam bán cầu tăng lên và sản lượng của Nga tăng. Thứ hai, rủi ro vẫn ở mức cao tại các cảng biển nước sâu của Ukraine, nơi các cuộc tấn công liên tục của Nga có khả năng kéo dài ít nhất đến hết mùa đông, tiếp tục làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu.
Ukraine đã xuất khẩu 7,9 triệu tấn lúa mì trong giai đoạn tháng 7 - tháng 12. So với dự báo xuất khẩu hồi tháng 12/2025 là 14,5 triệu tấn, điều này có nghĩa là vẫn còn khoảng 6,6 triệu tấn chưa được xuất khẩu trong nửa cuối năm 2025/26. Nói cách khác, khoảng 45,5% tiềm năng xuất khẩu của mùa vụ vẫn chưa được xuất khẩu - cao hơn nhiều so với 37% cùng kỳ năm ngoái.
Với nguồn cung toàn cầu dồi dào, tình trạng gián đoạn kéo dài tại các cảng và sự thiếu thiện chí giảm giá từ Ukraine, cơ hội xuất khẩu trong nửa cuối năm có vẻ khá hạn hẹp.
Xuất khẩu lúa mì của Nga tăng gây áp lực cạnh tranh
Nga đang tạo áp lực lên thị trường lúa mì toàn cầu trong nửa cuối năm 2025/26. USDA ước tính xuất khẩu lúa mì của Nga đạt 44 triệu tấn trong năm 2025/26, tăng nhẹ so với 43 triệu tấn của mùa vụ trước và nhìn chung phù hợp với dự đoán của các nhà phân tích trong nước (khoảng 44,1 - 44,6 triệu tấn).
Theo ước tính, xuất khẩu lúa mì của Nga đạt khoảng 25,5 triệu tấn trong giai đoạn tháng 7 - tháng 12, giảm so với 29,1 triệu tấn cùng kỳ năm trước. Kết quả là, còn khoảng 18,5 triệu tấn lúa mì dư thừa có thể xuất khẩu vào cuối mùa vụ. Sau giai đoạn đầu xuất khẩu chậm chạp, một phần lớn khối lượng hiện đang chuyển sang những tháng cuối năm.
Thay đổi quan trọng nằm ở chính sách. Chính phủ Nga đã đặt ra hạn ngạch xuất khẩu 20 triệu tấn cho giai đoạn từ ngày 15/2/2026 đến ngày 30/6/2026, bao gồm lúa mì, ngô và lúa mạch. Con số này gần gấp đôi hạn ngạch 10,6 triệu tấn của mùa trước, vốn chỉ áp dụng cho lúa mì, tăng mạnh khả năng xuất khẩu với khối lượng lớn trong nửa cuối năm.
Sau giai đoạn xuất khẩu chậm vào đầu mùa vụ, xuất khẩu lúa mì của Nga sang một số thị trường MENA (Trung Đông và Bắc Phi) đã phục hồi nhẹ trong giai đoạn từ tháng 7 – tháng 10, nhưng cạnh tranh vẫn rất gay gắt - đặc biệt là ở Ai Cập. Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục phụ thuộc nhiều vào nguồn cung lúa mì của Nga, xuất khẩu sang nước này tăng trong mùa vụ này. Nhìn chung, khung hạn ngạch tăng cho thấy áp lực xuất khẩu của Nga sẽ mạnh hơn trong những tháng tới, trực tiếp thách thức vị thế của Ukraine tại các thị trường xuất khẩu quan trọng. 
Áp lục cạnh tranh từ Nam bán cầu
Các nhà cung cấp từ Nam bán cầu đang làm tăng thêm áp lực trong nửa sau của mùa vụ, với cả Australia và Achentina đều có vị thế để tăng xuất khẩu lúa mì nhờ sản lượng lớn.
Australia dự kiến sẽ xuất khẩu 27 triệu tấn lúa mì trong niên vụ 2025/26, tăng từ 23,7 triệu tấn trong năm trước đó. Với vụ thu hoạch diễn ra từ tháng 10 đến tháng 2, phần lớn nguồn cung của Australia vẫn đang được đưa ra thị trường, làm tăng cạnh tranh trong nửa sau của mùa vụ.
Trong giai đoạn tháng 7 - tháng 10, Australia đã tăng đáng kể lượng hàng xuất khẩu sang Đông Nam Á, bao gồm các thị trường tiêu thụ chính của Ukraine như Indonesia, Việt Nam, Bangladesh và Thái Lan, đồng thời cũng tăng xuất khẩu sang Trung Quốc
Achentina tăng xuất khẩu lúa mì
USDA dự báo xuất khẩu lúa mì của Achentina đạt 14,5 triệu tấn, tăng từ 13 triệu tấn mùa trước. Ước tính này dựa trên sản lượng 24 triệu tấn, trong khi các nhà phân tích địa phương dự báo sản lượng xuất khẩu cao hơn nhiều – đạt 27,1 triệu tấn (Sàn giao dịch ngũ cốc Buenos Aires) và 27,7 triệu tấn (Sàn giao dịch ngũ cốc Rosario) - cho thấy tiềm năng xuất khẩu còn cao hơn nữa. Để hỗ trợ xuất khẩu, chính phủ Achentina đã giảm thuế xuất khẩu lúa mì từ 9,5% xuống 7,5% để nâng cao khả năng cạnh tranh. Achentina đã xuất khẩu gần 600 nghìn tấn lúa mì sang Indonesia trong giai đoạn tháng 9 - tháng 11, mặc dù trong cùng kỳ năm trước gần như không xuất khẩu lô hàng nào sang Indonesia, cho thấy sự hiện diện ngày càng tăng của nước này tại các thị trường truyền thống quan trọng đối với Ukraine. Tuy nhiên, lúa mì của Achentina có hàm lượng protein thấp nên khó thâm nhập vào phân khúc xay xát cao cấp, mà chỉ cạnh tranh trên thị trường lúa mì làm thức ăn chăn nuôi.
EU trở lại thị trường xuất khẩu lúa mì
Sau khi sản lượng lúa mì của EU giảm mạnh trong năm 2024/25, thì sang năm nay EU đã bội thu, khôi phục tiềm năng xuất khẩu. Ủy ban châu Âu ước tính xuất khẩu lúa mì mềm của EU đạt 31 triệu tấn trong năm 2025/26, tăng từ 25,5 triệu tấn năm ngoái. Tuy nhiên, cho đến nay, việc thực hiện vẫn chưa đạt được tham vọng. Trong giai đoạn tháng 7 - tháng 10, xuất khẩu lúa mì mềm của EU đạt 10,2 triệu tấn, chỉ tăng nhẹ so với 9,9 triệu tấn cùng kỳ năm ngoái. Điều này có nghĩa là vẫn còn khoảng 20,8 triệu tấn chưa được xuất khẩu từ tháng 11 đến tháng 6, tạo tiền đề cho việc EU xuất khẩu mạnh hơn vào cuối mùa vụ và tạo thêm áp lực cạnh tranh cho thị trường toàn cầu.
Về thị trường xuất khẩu, Ai Cập vẫn là một thị trường khó khăn đối với EU trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt ở Biển Đen. Thay vào đó, EU tăng cường xuất khẩu sang Maroc, Tunisia, Jordan và Saudi Arabia. Ngược lại, sự hiện diện của EU tại Đông Nam Á đã giảm sút, với lượng xuất khẩu sang Indonesia, Bangladesh và Thái Lan giảm, và chỉ tăng nhẹ sang Việt Nam.
Dự báo
Xuất khẩu lúa mì của Ukraine
Đối với lúa mì Ukraine, triển vọng cho nửa cuối năm 2025/26 không khả quan hơn so với nửa đầu năm. Theo ông Manuel Alcaraz - Tổng Giám đốc của CYH Garsan S.L., nhận xét: “Mùa vụ này, lúa mì của EU chủ yếu được xuất khẩu sang Pháp và Baltic. Vì xuất khẩu của EU không cạnh tranh được ở các nước thứ ba, nên phải tìm được thị trường tiêu thụ trong EU. Do đó, hạn ngạch xuất khẩu của Ukraine cho năm 2026 rất có thể sẽ được sử dụng cho vụ mùa mới 2026/27 - chứ không phải sớm hơn.” Điều này cho thấy việc tiếp cận thị trường EU khó có thể mang lại sự hỗ trợ đáng kể cho xuất khẩu lúa mì của Ukraine trong phần còn lại của mùa vụ 2025/26, tiếp tục gây áp lực lên các thị trường thay thế.
Mỹ vẫn giữ vững vị thế trên thị trường xuất khẩu lúa mì toàn cầu
Mỹ vẫn giữ vững vị thế trên thị trường lúa mì toàn cầu. Tiềm năng xuất khẩu của Mỹ cho niên vụ 2025/26 ước tính đạt 24,5 triệu tấn, tăng từ mức 22,5 triệu tấn của năm trước, nhờ sản lượng tăng và lượng tồn kho cuối kỳ lớn từ niên vụ 2024/25.
Sản lượng đầu mùa khá tốt. Trong giai đoạn tháng 7 – tháng 12, xuất khẩu lúa mì của Mỹ vẫn tăng mạnh, vượt ra ngoài các thị trường truyền thống ở Bắc và Trung Mỹ. Lượng hàng xuất khẩu sang Đông Nam Á tăng đáng kể, làm gia tăng cạnh tranh trong khu vực, với khối lượng xuất khẩu sang Indonesia, Bangladesh và Việt Nam tăng cao.
Canada có thể giảm nhẹ xuất khẩu
Mặc dù sản lượng lớn, lượng lúa mì xuất khẩu của Canada dự kiến đạt 28 triệu tấn, giảm từ 29,3 triệu tấn của mùa vụ trước, do tiêu thụ nội địa tăng và lượng tồn kho cuối kỳ lớn hạn chế lượng xuất khẩu dư thừa. Tuy nhiên, tốc độ xuất khẩu của Canada từ tháng 7 đến tháng 12 vẫn khá mạnh mẽ. Lượng hàng xuất khẩu sang Tây Ban Nha tăng, quốc gia từng là thị trường xuất khẩu chính của lúa mì Ukraine, nhưng hiện đang giảm nhập khẩu theo chế độ hạn ngạch nhập khẩu của EU. Xuất khẩu của Canada sang Trung Quốc và Bangladesh cũng tăng, trong khi xuất khẩu sang các thị trường Đông Nam Á khác suy giảm nhẹ. 
Do đó, nửa cuối mùa vụ 2025/26 đang trở nên đặc biệt khó khăn đối với xuất khẩu lúa mì của Ukraine. Theo lịch sử, sáu tháng đầu tiên của niên vụ chiếm khoảng 65% tổng lượng hàng xuất khẩu hàng năm. Dựa trên dự báo xuất khẩu năm 2025/26 là 14,5 triệu tấn, điều này có nghĩa là khoảng 9,4 triệu tấn lẽ ra đã được xuất khẩu vào tháng 1/2026. Thay vào đó, lượng hàng xuất khẩu thực tế thiếu khoảng 1,6 triệu tấn - một khoảng cách đáng kể đã được phản ánh vào cán cân của mùa vụ.
Bà Victoria Blazhko - Trưởng bộ phận Biên tập và Phân tích tại ASAP Agri, cho rằng: “Việc nhanh chóng thu hẹp khoảng cách này sẽ rất khó khăn. Tình hình vận chuyển trong mùa đông khó có thể cải thiện nhiều; thị trường toàn cầu đang dư cung, và hạn ngạch xuất khẩu của EU tăng cùng nguồn cung lớn nội địa tiếp tục hạn chế khả năng xuất khẩu lúa mì của Ukraine. Trong khi đó, Achentina và Australia đang gia nhập thị trường lúa mì toàn cầu với sản lượng kỷ lục.”
Trong bối cảnh này, nguy cơ tồn kho cuối kỳ đang tăng. Lượng tồn kho lúa mì cuối kỳ của Ukraine trong niên vụ 2025/26 có thể tăng lên gần 2,5 triệu tấn, mức cao nhất kể từ niên vụ 2022/23. Ngay cả ước tính này cũng có thể còn thấp hơn thực tế nếu xuất khẩu 1,5 triệu tấn trong nửa đầu mùa vụ không được bù đắp trong những tháng tới.

Nguồn: Vinanet/VITIC/millermagazine.com