Cùng với áp lực từ chi phí vận tải và logistics, hoạt động xuất khẩu vật liệu xây dựng còn phải đối mặt với các rào cản thương mại ngày càng gia tăng tại nhiều thị trường lớn.
Theo ghi nhận, hoạt động xuất khẩu của ngành vật liệu xây dựng (VLXD) Việt Nam đang ngày càng mở rộng. Theo số liệu thống kê, năm 2025, xuất khẩu xi măng và clinker đạt hơn 37,3 triệu tấn, tương đương khoảng 1,37 tỷ USD, tăng 25,6% về khối lượng và 20,8% về kim ngạch.
Bên cạnh mặt hàng trọng điểm là xi măng, các nhóm sản phẩm liên quan đến hoàn thiện nội thất cũng ghi nhận giá trị xuất khẩu đáng kể, trong đó sản phẩm nội thất từ vật liệu khác gỗ đạt khoảng 3,83 tỷ USD, tăng 12,3%, còn gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 17,2 tỷ USD, tăng 5,7%.
Quy mô xuất khẩu ngày càng lớn cho thấy mức độ hội nhập sâu của ngành VLXD vào chuỗi thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, điều này cũng khiến ngành trở nên nhạy cảm hơn trước những biến động về logistics, chi phí vận tải và các yếu tố địa chính trị.
Cùng với việc công bố Danh sách top 10 doanh nghiệp uy tín trong ngành VLXD, Công ty cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam (Vietnam Report) cũng thông tin về bức tranh xuất khẩu vật liệu xây dựng, những triển vọng, thách thức lớn của xuất khẩu VLXD thời gian tới.
Theo nhận định, xuất khẩu VLXD hứng “mưa tên lửa” từ địa chính trị và rào cản thương mại. Những biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với thương mại toàn cầu, trong đó ngành VLXD là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt.
Căng thẳng leo thang không chỉ ảnh hưởng ở yếu tố an ninh mà nhanh chóng lan sang các tuyến vận tải biển, chi phí logistics và khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
Chiến sự nổ ra khiến nhiều hãng tàu đã tạm dừng nhận hàng đến Trung Đông, đặc biệt với các tuyến đi qua eo biển Hormuz - một “nút thắt” quan trọng của thương mại hàng hải toàn cầu.
Tuyến vận tải bị gián đoạn buộc nhiều tàu phải đi vòng xa hơn, khiến thời gian kéo dài và chi phí vận chuyển gia tăng, trong khi các hãng tàu đồng loạt áp dụng thêm phụ phí chiến tranh và điều chỉnh lại mạng lưới vận hành.
Cùng với đó, căng thẳng tại Trung Đông cũng tác động đến thị trường năng lượng toàn cầu khi giá xăng, dầu có xu hướng tăng, kéo theo chi phí nhiên liệu cho vận tải biển và logistics leo thang. Những yếu tố này tạo ra áp lực đáng kể đối với các ngành phụ thuộc nhiều vào vận chuyển khối lượng lớn như VLXD.
Đặc biệt, đối với nhiều sản phẩm VLXD - vốn có giá trị đơn vị thấp nhưng khối lượng vận chuyển lớn, chi phí logistics có thể tác động trực tiếp đến hiệu quả xuất khẩu.
Điển hình là mặt hàng xi măng. Trước đây, giá một tấn xi măng giao tại cảng Việt Nam chỉ khoảng 41-42 USD/tấn, trong khi chi phí vận chuyển sang Trung Đông đã lên tới hơn 30 USD/tấn.
Nếu giá cước vận tải tiếp tục tăng mạnh trong bối cảnh xung đột, mỗi tấn xi măng có thể phải “gánh” thêm khoảng 60 USD hoặc hơn cho chi phí vận chuyển, khiến tiền cước thậm chí cao hơn cả giá trị hàng hóa. Bài toán xuất khẩu khi đó không còn đơn thuần là tìm kiếm thị trường, mà trở thành bài toán tối ưu chi phí logistics và duy trì hiệu quả chuỗi cung ứng.
Tình trạng tương tự cũng xảy ra với nhiều mặt hàng khác như đá xây dựng hoặc bê tông trộn sẵn. Do đặc điểm khối lượng lớn nhưng giá trị thấp, chi phí vận chuyển của các sản phẩm này có thể cao gấp nhiều lần giá trị hàng hóa, thậm chí trong một số trường hợp tiền cước vận tải có thể đội lên gấp hàng chục lần giá trị của đá. Khi chi phí logistics vượt quá ngưỡng hiệu quả kinh doanh, chuỗi cung ứng của các mặt hàng này có nguy cơ bị gián đoạn hoặc dừng lại ngay lập tức.
Cùng với áp lực từ chi phí vận tải và logistics, hoạt động xuất khẩu của ngành VLXD còn phải đối mặt với các rào cản thương mại ngày càng gia tăng tại nhiều thị trường lớn.
Điển hình là vụ điều tra chống bán phá giá đối với thép cốt bê tông của Việt Nam tại Mỹ, với mức thuế sơ bộ ở mức rất cao, dao động từ khoảng 122% đến hơn 130% - cao hơn đáng kể so với một số quốc gia khác cùng bị điều tra như Bulgaria (khoảng 52,8%) hay Ai Cập (34,2%–52,7%).
Động thái này diễn ra trong bối cảnh lượng thép cốt bê tông xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ tăng mạnh trong những năm gần đây, từ chỉ 43 tấn năm 2022 lên 56.400 tấn năm 2024, cho thấy sự mở rộng nhanh của doanh nghiệp Việt tại thị trường này.
Đây cũng là một trong những yếu tố khiến các cơ quan quản lý tại thị trường nhập khẩu gia tăng áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa.
Trong bối cảnh đó, hoạt động xuất khẩu của ngành VLXD đang đứng trước nhiều thách thức hơn so với giai đoạn trước. Không chỉ chịu tác động từ biến động địa chính trị và chi phí logistics, các doanh nghiệp còn phải đối mặt với áp lực gia tăng từ các rào cản thương mại và yêu cầu cạnh tranh ngày càng khắt khe trên thị trường quốc tế.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động điều chỉnh chiến lược xuất khẩu, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị sản phẩm nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trong một môi trường thương mại toàn cầu ngày càng biến động.