Chủng loại
Đơn giá
Cửa khẩu
Sắt phi 12 (7 kg/cây; SL: 100 cây)
10.500 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Sắt phi 8 (3,5 kg/cây; SL: 450 cây)
10.700 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Sắt phi 6 (2 kg/cây; SL: 503 cây)
10.700 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Thép buộc
11.400 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thưong mại Lao Bảo
Thép phi 10 (60 cây x 4,2 kg)
11.500 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Thép phi 12 (70 thanh) 10 kg/1 thanh
10.200 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Thép phi 6 (1 cuộn )
10.700 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Thép phi 8 (6 cuộn)
10.700 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Thép phi 14 (20 thanh) 10 kg/1 thanh
10.200 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Thép phi 16 (12 thanh) 17,8 kg/1 thanh
10.500 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Thép kẽm gai (40 cuộn)
12.800 VND/kg
Chi cục HQ Khu Thương mại Lao Bảo
Thép lưới B40 (10 cuộn)
12.800 VND/kg
Chi cục HQ Khu THương mại Lao Bảo
Thép cây vằn D12mmx12m (SD295A)
480 USD/tấn
Chi cục HQ Vĩnh Hội Đông An Giang
Thép cây vằn D14mmx12 (SD295A)
480 USD/tấn
Chi cục HQ Vĩnh Hội đông An Giang
Thép cây vằn D16mmx12 (SD295A)
480 USD/tấn
Chi cục HQ Vĩnh Hội đồng an Giang

Nguồn: Vinanet