Bảng so sánh chi tiết các mặt hàng kim loại

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2024,87

-0.06%

0.52%

1.99%

12.35%

Bạc

USD/ounce

23,823

0.28%

1.42%

1.50%

0.49%

Đồng

USD/Lbs

3,8427

0.16%

3.22%

2.50%

2.54%

Thép

CNY/Tấn

3880,00

-0.39%

-2.77%

-3.91%

-1.43%

Quặng sắt

USD/Tấn

135,50

-0.37%

-1.82%

0.37%

22.73%

Lithium

CNY/Tấn

97500

0.00%

0.00%

-30.61%

-82.35%

Bạch kim

USD/ounce

947,13

0.15%

1.89%

1.88%

-4.65%

Titan

USD/KG

5,75

0.00%

4.55%

-4.17%

-36.11%

Thép

USD/Tấn

1127,00

0.09%

1.17%

7.94%

68.36%

Bitumen

CNY/Tấn

3621,00

0.80%

0.75%

1.93%

1.93%

Cobalt

USD/Tấn

29135

0.00%

-6.81%

-12.82%

-43.92%

Chì

USD/Tấn

2018,75

0.00%

0.14%

-11.17%

-7.10%

Nhôm

USD/Tấn

2283,00

-0.66%

6.93%

1.00%

-4.40%

Thiếc

USD/Tấn

25175

-1.41%

1.89%

-0.23%

6.49%

Kẽm

USD/Tấn

2537,00

1.46%

5.99%

0.49%

-16.43%

Nickel

USD/Tấn

16266

0.00%

-0.76%

-2.72%

-39.92%

Molybdenum

USD/Kg

43,00

0.00%

-22.70%

-22.70%

-7.53%

Palladium

USD/ounce

1181,52

0.44%

23.34%

13.53%

-27.64%

Rhodium

USD/ounce

4425

0.00%

0.57%

-0.56%

-64.02%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics