Bảng so sánh chi tiết các mặt hàng kim loại

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2036,95

0,38%

0,06%

2,37%

13,63%

Bạc

USD/ounce

24,243

0,47%

0,41%

2,62%

2,85%

Đồng

USD/Lbs

3,8994

-0,05%

0,28%

3,62%

3,77%

Thép

CNY/Tấn

3884,00

0,65%

-1,84%

-2,56%

-1,22%

Quặng sắt

USD/Tấn

136,50

1,11%

0,00%

0,00%

20,80%

Lithium

CNY/Tấn

97500

0,00%

0,00%

-29,09%

-82,19%

Bạch kim

USD/ounce

964,41

0,60%

0,63%

4,53%

-1,38%

Titan

USD/KG

5,75

0,00%

4,55%

-4,17%

-36,11%

Thép

USD/Tấn

1123,00

-0,44%

1,08%

8,08%

70,15%

Bitumen

CNY/Tấn

3674,00

0,66%

2,06%

3,29%

2,48%

Cobalt

USD/Tấn

29135

0,00%

-2,30%

-12,82%

-43,92%

Chì

USD/Tấn

2048,00

0,92%

2,45%

-9,70%

-9,07%

Nhôm

USD/Tấn

2247,00

-0,69%

5,00%

-0,51%

-6,04%

Thiếc

USD/Tấn

25137

1,28%

2,27%

1,04%

5,12%

Kẽm

USD/Tấn

2569,00

-0,48%

5,87%

0,90%

-14,64%

Nickel

USD/Tấn

16621

0,63%

2,33%

-0,80%

-43,53%

Molybdenum

USD/Kg

43,00

0,00%

-22,70%

-22,70%

-7,53%

Palladium

USD/ounce

1208,15

0,99%

9,55%

14,18%

-28,15%

Rhodium

USD/ounce

4425

0,00%

0,57%

1,72%

-64,02%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics