Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

sàn Nymex

77,29

-1,87

-2,36%

Tháng 6/2023

Dầu Brent

sàn ICE

80,79

-0,31

-0,38%

Tháng 6/2023

Dầu thô sàn Tokyo

(JPY/kl)

67.010,00

-640,00

-0,95%

Tháng 6/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

2,19

-0,05

-2,40%

Tháng 5/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

259,13

+0,49

+0,19%

Tháng 5/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

249,23

-0,26

-0,10%

Tháng 5/2023

Dầu hoả Kerosene

sàn Tokyo (JPY/kl)

75.000,00

0,00

0,00%

Tháng 10/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'23

80,83

81,01

80,73

80,80

81,10

Jul'23

80,58

80,73

80,52

80,53

80,81

Aug'23

81,95

81,95

80,11

80,40

82,35

Sep'23

80,74

80,74

79,76

79,96

81,87

Oct'23

79,90

80,23

79,44

79,46

81,34

Nov'23

78,99

78,99

78,95

78,99

80,82

Dec'23

79,66

79,73

78,25

78,52

80,31

Jan'24

78,08

78,08

78,08

78,08

79,82

Feb'24

77,66

77,66

77,63

77,66

79,36

Mar'24

77,31

77,31

77,16

77,31

78,96

Apr'24

76,95

76,95

76,95

76,95

78,55

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

78,87

78,89

76,97

77,29

79,16

Jun'23

77,13

77,30

77,06

77,08

77,37

Jul'23

76,85

77,03

76,82

76,85

77,11

Aug'23

76,45

76,56

76,37

76,38

76,64

Sep'23

75,87

75,93

75,87

75,88

76,06

Oct'23

75,28

75,28

75,28

75,28

75,46

Nov'23

74,70

74,71

74,70

74,71

74,90

Dec'23

74,14

74,30

74,12

74,12

74,38

Jan'24

74,80

74,80

73,63

73,88

75,49

Feb'24

74,40

74,40

73,17

73,43

74,98

Mar'24

74,29

74,29

72,88

73,01

74,52

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,4917

2,4935

2,4839

2,4923

2,4949

Jun'23

2,4777

2,4798

2,4694

2,4743

2,4808

Jul'23

2,4745

2,4759

2,4675

2,4739

2,4779

Aug'23

2,4778

2,4778

2,4778

2,4778

2,4809

Sep'23

2,4813

2,4813

2,4813

2,4813

2,4847

Oct'23

2,4824

2,4824

2,4824

2,4824

2,4865

Nov'23

2,5123

2,5123

2,4714

2,4842

2,5334

Dec'23

2,5164

2,5195

2,4650

2,4797

2,5282

Jan'24

2,5052

2,5052

2,4645

2,4779

2,5255

Feb'24

2,4939

2,4939

2,4589

2,4721

2,5176

Mar'24

2,4798

2,4804

2,4459

2,4588

2,5017

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,192

2,201

2,189

2,198

2,249

Jun'23

2,374

2,392

2,372

2,389

2,427

Jul'23

2,571

2,583

2,571

2,582

2,625

Aug'23

2,649

2,660

2,649

2,656

2,697

Sep'23

2,632

2,638

2,631

2,638

2,676

Oct'23

2,725

2,729

2,724

2,727

2,769

Nov'23

3,158

3,163

3,158

3,163

3,196

Dec'23

3,627

3,629

3,627

3,629

3,664

Jan'24

3,833

3,900

3,782

3,894

3,841

Feb'24

3,753

3,753

3,753

3,753

3,788

Mar'24

3,430

3,430

3,430

3,430

3,457

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,5875

2,5926

2,5804

2,5913

2,5864

Jun'23

2,5591

2,5635

2,5535

2,5596

2,5600

Jul'23

2,5140

2,5194

2,5113

2,5194

2,5175

Aug'23

2,4731

2,4731

2,4731

2,4731

2,4734

Sep'23

2,4273

2,4273

2,4273

2,4273

2,4270

Oct'23

2,2932

2,2932

2,2502

2,2617

2,3186

Nov'23

2,2615

2,2615

2,2049

2,2156

2,2711

Dec'23

2,2360

2,2360

2,1741

2,1844

2,2396

Jan'24

2,1865

2,1865

2,1670

2,1707

2,2257

Feb'24

2,1707

2,1707

2,1670

2,1707

2,2248

Mar'24

2,1942

2,1942

2,1784

2,1807

2,2336


Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts