Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

424,90

-4,55

-1,06%

Tháng 7/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.869,40

-6,10

-0,33%

Tháng 8/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

21,67

-0,27

-1,21%

Tháng 7/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

963,90

-13,60

-1,39%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.899,71

-34,41

-1,78%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

4,2395

4,2495

4,2370

4,2485

4,3010

Jul'22

4,2775

4,2780

4,2220

4,2485

4,2945

Aug'22

4,2400

4,2600

4,2345

4,2450

4,3025

Sep'22

4,3000

4,3000

4,2395

4,2660

4,3110

Oct'22

4,3805

4,3815

4,2975

4,3155

4,3955

Nov'22

4,3620

4,3620

4,3105

4,3190

4,3990

Dec'22

4,3060

4,3060

4,2500

4,2740

4,3190

Jan'23

4,3300

4,3300

4,3225

4,3225

4,4015

Feb'23

4,3300

4,3300

4,3245

4,3245

4,4030

Mar'23

4,2600

4,2770

4,2600

4,2770

4,3180

Apr'23

4,3290

4,3290

4,3220

4,3220

4,3995

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

1873,8

1873,8

1873,8

1873,8

1871,5

Jul'22

1876,4

1879,5

1863,4

1863,4

1872,7

Aug'22

1879,0

1882,5

1865,9

1866,5

1875,5

Oct'22

1887,4

1890,6

1875,2

1875,3

1883,9

Dec'22

1896,3

1900,8

1885,2

1885,4

1893,9

Feb'23

1910,6

1910,6

1901,4

1901,8

1905,2

Apr'23

1920,2

1920,2

1920,2

1920,2

1916,8

Jun'23

1890,0

1928,2

1890,0

1928,2

1902,5

Aug'23

1906,7

1938,6

1906,7

1938,6

1912,0

Oct'23

1907,3

1948,3

1907,3

1948,3

1921,7

Dec'23

1923,0

1964,2

1920,0

1961,2

1932,7

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

1906,50

1906,50

1867,50

1897,70

1906,20

Jul'22

1899,50

1899,50

1899,50

1899,50

1908,10

Aug'22

1906,20

1906,20

1906,20

1906,20

1914,80

Sep'22

1922,50

1924,00

1877,50

1885,00

1907,00

Dec'22

1900,00

1914,00

1880,00

1914,00

1921,40

Mar'23

1910,00

1916,90

1910,00

1916,90

1923,80

Jun'23

1918,90

1918,90

1918,90

1918,90

1925,80

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

971,8

971,8

971,8

971,8

976,7

Jul'22

972,0

975,3

958,4

959,1

971,0

Aug'22

971,8

971,8

971,8

971,8

976,8

Oct'22

974,3

975,6

961,0

961,3

972,9

Jan'23

972,7

972,7

970,0

970,0

974,9

Apr'23

967,5

979,3

965,0

979,3

983,3

Jul'23

983,8

983,8

983,8

983,8

987,3

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

21,650

21,650

21,650

21,650

21,913

Jul'22

22,010

22,040

21,630

21,645

21,931

Aug'22

22,080

22,085

21,780

21,780

21,979

Sep'22

22,110

22,125

21,730

21,740

22,024

Dec'22

22,290

22,290

21,950

21,970

22,207

Jan'23

22,370

22,370

22,060

22,060

22,280

Mar'23

22,000

22,470

21,810

22,425

22,289

May'23

22,559

22,559

22,559

22,559

22,412

Jul'23

22,697

22,697

22,697

22,697

22,550

Sep'23

22,843

22,843

22,843

22,843

22,696

Dec'23

22,600

23,061

22,600

23,061

22,914

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts