Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 11/4/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2340,48

0,18%

2,19%

8,41%

16,12%

Bạc

USD/ounce

27,959

0,07%

3,69%

15,57%

9,64%

Đồng

USD/Lbs

4,2802

0,08%

1,47%

8,90%

4,89%

Thép

CNY/Tấn

3350,00

-0,24%

0,57%

-6,19%

-15,43%

Quặng sắt

USD/Tấn

109,00

3,32%

4,81%

-1,36%

-9,17%

Lithium

CNY/Tấn

112500

0,00%

2,74%

1,81%

-45,78%

Bạch kim

USD/ounce

978,40

0,32%

5,66%

6,21%

-3,68%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

0,00%

-18,95%

Thép cuộn

USD/Tấn

825,00

-0,60%

-8,54%

-3,85%

-24,66%

Bitumen

CNY/Tấn

3819,00

2,14%

1,98%

7,28%

1,03%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

0,00%

-18,27%

Chì

USD/Tấn

2121,97

0,43%

6,82%

0,31%

0,87%

Nhôm

USD/Tấn

2468,00

-0,16%

0,84%

8,83%

6,02%

Thiếc

USD/Tấn

31159

4,39%

11,69%

12,76%

31,29%

Kẽm

USD/Tấn

2747,00

-0,15%

3,76%

7,18%

-1,44%

Nickel

USD/Tấn

18043

2,09%

7,11%

-0,64%

-20,36%

Molybdenum

USD/Kg

48,00

0,00%

0,00%

0,00%

-35,14%

Palladium

USD/ounce

1058,00

0,52%

3,29%

1,57%

-27,79%

Rhodium

USD/ounce

4725

0,00%

0,00%

5,00%

-40,94%

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics