Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 21/2/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2026,02

0,12%

1,68%

0,24%

11,00%

Bạc

USD/ounce

23,036

0,31%

2,96%

4,30%

7,11%

Đồng

USD/Lbs

3,8616

-0,13%

4,34%

2,58%

-7,76%

Thép

CNY/Tấn

3720,00

-1,25%

-4,45%

-4,08%

-12,12%

Quặng sắt

USD/Tấn

124,50

-3,86%

-2,73%

-6,04%

-4,23%

Lithium

CNY/Tấn

97500

0,00%

0,00%

2,09%

-76,65%

Bạch kim

USD/ounce

902,81

0,22%

1,43%

1,10%

-4,92%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

0,00%

11,43%

-22,00%

Thép cuộn

USD/Tấn

799,00

-1,72%

-1,24%

-14,91%

-19,70%

Bitumen

CNY/Tấn

3729,00

-1,87%

-1,87%

1,08%

-2,23%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

0,00%

-2,01%

-20,01%

Chì

USD/Tấn

2044,45

0,00%

0,82%

-3,36%

-4,98%

Nhôm

USD/Tấn

2221,50

1,12%

-0,18%

2,89%

-9,97%

Thiếc

USD/Tấn

26434

-1,99%

-3,17%

3,19%

-1,00%

Kẽm

USD/Tấn

2380,00

-0,90%

2,83%

-3,11%

-24,10%

Nickel

USD/Tấn

16106

0,00%

2,05%

2,16%

-39,73%

Molybdenum

USD/Kg

46,75

0,00%

0,00%

0,00%

-51,30%

Palladium

USD/ounce

979,53

0,49%

4,76%

4,52%

-33,96%

Rhodium

USD/ounce

4425

1,14%

2,31%

-2,75%

-61,69%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics