Tại thị trường nội địa, giá thép xây dựng sáng 20/7 không có nhiều biến động so với các phiên trước. Nhu cầu tiêu thụ vẫn ở mức trung bình trong bối cảnh thời tiết mưa nhiều tại một số khu vực, làm chậm tiến độ xây dựng. Bên cạnh đó, mặt bằng giá nguyên liệu đầu vào chưa có biến động mạnh cũng góp phần giữ giá thép trong nước đi ngang.
Trên thị trường quốc tế, giá quặng sắt tiếp tục giảm trong phiên thứ hai liên tiếp. Cụ thể, hợp đồng quặng sắt giao tháng 9 được giao dịch nhiều nhất trên Sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE) giảm 0,39%, xuống còn 758 CNY/tấn. Trong khi đó, hợp đồng quặng sắt chuẩn giao tháng 8 trên Sàn Singapore cũng giảm 0,15%, xuống mức 100,05 USD/tấn.
Nguyên nhân chính khiến giá quặng sắt suy yếu đến từ nhu cầu thép tại Trung Quốc giảm theo mùa. Theo dữ liệu từ Mysteel, tỷ lệ sử dụng công suất lò cao tại 247 nhà máy thép đã giảm xuống 89,78% trong tuần trước, trong khi biên lợi nhuận cũng thu hẹp 3,03 điểm phần trăm, còn 37,23%.
Các chuyên gia của Shanghai Metals Market cho biết, tình trạng mưa lớn kéo dài tại miền Nam Trung Quốc cùng với nắng nóng gay gắt ở miền Bắc đã làm gián đoạn hoạt động xây dựng. Điều này khiến nhu cầu thép từ các lĩnh vực sử dụng cuối suy yếu rõ rệt.
Ngoài ra, cơ quan khí tượng Trung Quốc đã phát cảnh báo mưa lớn tại nhiều khu vực miền Nam, đồng thời cảnh báo nguy cơ thiên tai địa chất tại một số địa phương, trong đó có Trùng Khánh. Những yếu tố này tiếp tục gây áp lực lên nhu cầu tiêu thụ thép trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, đà giảm của giá quặng sắt phần nào được hạn chế bởi tình trạng nguồn cung quặng chất lượng thấp vẫn khan hiếm. Tồn kho quặng Super Special Fines của Fortescue tại các cảng Trung Quốc đã giảm 16,5%, xuống mức thấp nhất trong 4 tháng tính đến tuần kết thúc ngày 14/7. Nguyên nhân là các nhà máy thép đẩy mạnh nhập hàng trước khi các hạn chế nhập khẩu mới có hiệu lực.
Ở chiều nguyên liệu đầu vào, giá than luyện cốc trên sàn Đại Liên tăng 0,55%, trong khi giá than cốc giảm 1,53%, cho thấy diễn biến trái chiều của nhóm nguyên liệu sản xuất thép.
Trong khi đó, trên Sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải, giá các sản phẩm thép chủ chốt nhìn chung suy yếu. Giá thép cây giảm 0,77%, thép cuộn cán nóng giảm 0,84% và thép không gỉ giảm 0,54%. Riêng thép dây ghi nhận mức tăng nhẹ 0,36%.
Nhìn chung, thị trường thép toàn cầu đang chịu tác động đan xen giữa nhu cầu suy yếu theo mùa và nguồn cung nguyên liệu có dấu hiệu thắt chặt. Trong ngắn hạn, giá thép được dự báo sẽ tiếp tục biến động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào diễn biến thời tiết, nhu cầu xây dựng tại Trung Quốc và các chính sách điều tiết sản xuất.
Bảng giá thép xây dựng trong nước ngày 20/7/2026
|
Thương hiệu
|
Chủng loại
|
Giá (VNĐ/kg)
|
Biến động
|
|
Hòa Phát
|
CB240
|
13.580
|
Không đổi
|
|
Hòa Phát
|
D10 CB300
|
13.690
|
Không đổi
|
|
Việt Đức
|
CB240
|
13.450
|
Không đổi
|
|
Việt Đức
|
D10 CB300
|
13.550
|
Không đổi
|
|
Pomina
|
CB240
|
13.800
|
Không đổi
|
|
Pomina
|
D10 CB300
|
13.900
|
Không đổi
|
|
Việt Ý
|
CB240
|
13.600
|
Không đổi
|
|
Việt Ý
|
D10 CB300
|
13.700
|
Không đổi
|
|
Hòa Phát
|
CB240
|
13.580
|
Không đổi
|
|
Hòa Phát
|
D10 CB300
|
13.690
|
Không đổi
|
|
Việt Đức
|
CB240
|
13.450
|
Không đổi
|
|
Việt Đức
|
D10 CB300
|
13.550
|
Không đổi
|