ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2183
2191
8
T3/10
2227
2243
16
T5/10
2247
2263
T7/10
2226
2231
5
T9/10
2185
2199
14
T12/10
2146
2160
T3/11
2126
2140
T5/11
2112
T7/11
2118
2132
T9/11
2135
2149
Nguồn: Vinanet
09:10 08/12/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn