ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2204
2214
10
T3/10
2266
2276
T5/10
2287
2295
8
T7/10
2263
2270
7
T9/10
2230
2241
11
T12/10
2191
2197
6
T3/11
2173
2181
T5/11
2163
2179
16
T7/11
2169
2185
T9/09
2186
2202
Nguồn: Vinanet
13:39 11/12/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn