ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2214
2211
-3
T3/10
2276
2267
-9
T5/10
2295
2286
T7/10
2270
2260
-10
T9/10
2241
2231
T12/10
2197
2187
T3/11
2181
2171
T5/11
2179
2169
T7/11
2185
2175
T9/11
2202
2192
Nguồn: Vinanet
11:31 14/12/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn