ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2145
2144
-1
T3/10
2174
2171
-3
T5/10
2192
2191
T7/10
2138
2150
12
T9/10
2113
2118
5
T12/10
2100
2096
-4
T3/11
2084
2080
T5/11
2075
2065
-10
T7/11
2087
2077
T9/11
2104
2094
Nguồn: Vinanet
08:44 24/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn