ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2144
2121
-23
T3/10
2171
2151
-20
T5/10
2191
2173
-18
T7/10
2150
2137
-13
T9/10
2118
2094
-24
T12/10
2096
2071
-25
T3/11
2080
2054
-26
T5/11
2065
2039
T7/11
2077
2051
T9/11
2068
Nguồn: Vinanet
08:43 25/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn