ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2148
2158
10
T3/10
2175
2180
5
T5/10
2196
2201
T7/10
2164
2169
T9/10
2122
2129
7
T12/10
2100
0
T3/11
2083
2084
1
T5/11
2070
2065
-5
T7/11
2082
2077
T9/11
2099
2094
Nguồn: Vinanet
08:05 27/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn