ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2190
2204
14
T3/10
2245
2266
21
T5/10
2287
T7/10
2231
2263
32
T9/10
2199
2230
31
T12/10
2160
2191
T3/11
2140
2173
33
T5/11
2130
2163
T7/11
2136
2169
T9/11
2153
2186
Nguồn: Vinanet
14:22 10/12/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn