Loại dầu
Thị trường
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
  Dầu thô brent (USD/thùng)
Luân Đôn
79,100
-0,250
-0,32
Nhiên liệu diesel (ICE) (USD/tấn)
Luân Đôn
639,500
-5,250
-0,81
  Xăng RBOB (UScent/gallon)
Niu Oóc
203,620
-0,610
-0,30
  Dầu đốt
(UScent/gallon)
Niu Oóc
206,720
-1,080
-0,52
  Khí đốt tự nhiên (USD/MMBtu)
Niu Oóc
4,700
-0,062
-1,30
Dầu thô WTI (USD/thùng)
Niu Oóc
78,040
-0,330
-0,42

Nguồn: Vinanet