Loại dầu
Thị trường
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
  Dầu thô brent (USD/thùng)
Luân Đôn
76,870
-0,120
-0,16
Nhiên liệu diesel (ICE) (USD/tấn)
Luân Đôn
617,500
-4,750
-0,76
  Xăng RBOB (UScent/gallon)
Niu Oóc
194,700
-5,060
-2,53
  Dầu đốt
(UScent/gallon)
Niu Oóc
194,680
-4,330
-2,18
  Khí đốt tự nhiên (USD/MMBtu)
Niu Oóc
5,120
-0,043
-0,83
Dầu thô WTI (USD/thùng)
Niu Oóc
75,920
-2,040
-2,62
 

Nguồn: Vinanet