Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
36,20
36,30
36,15
36,26
36,20
36,30
36,34
36,20
36,34
36,24
36,30
36,30
36,18
36,30
36,22
36,40
36,46
36,31
36,43
36,35
36,53
36,60
36,50
36,60
36,53
36,75
36,75
36,69
36,69
36,72
36,90
36,90
36,90
36,90
36,90
-
-
-
37,04 *
37,04
-
-
-
37,09 *
37,09
-
-
-
37,03 *
37,03
-
-
-
37,03 *
37,03
-
-
-
37,08 *
37,08
-
-
-
37,21 *
37,21
-
-
-
37,43 *
37,43
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET