Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
33,32 *
33,32
33,55
33,57
33,42
33,44
33,45
33,77
33,80
33,66
33,66
33,70
34,04
34,07
33,92
33,95
33,97
34,21
34,25
34,13
34,13
34,15
34,27
34,39
34,27
34,32
34,27
34,41
34,44
34,39
34,43
34,32
34,45
34,45
34,42
34,42
34,31
34,28
34,28
34,23
34,23
34,17
34,22
34,26
34,21
34,21
34,15
-
-
-
34,31 *
34,31
-
-
-
34,54 *
34,54
-
-
-
34,73 *
34,73
-
-
-
34,94 *
34,94
-
-
-
34,95 *
34,95
-
-
-
34,93 *
34,93
-
-
-
34,83 *
34,83
-
-
-
34,79 *
34,79
-
-
-
34,79 *
34,79
-
-
-
34,79 *
34,79
-
-
-
34,79 *
34,79

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet