Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
38,47
38,47
38,47
38,47
38,47
38,57
38,74
38,55
38,73
38,57
38,65
38,74
38,65
38,74
38,65
38,64
38,82
38,64
38,82
38,64
38,80
39,01
38,78
38,99
38,78
38,89
39,10
38,89
39,10
38,89
39,05
39,05
39,05
39,05
39,05
-
-
-
39,18
39,18
-
-
-
39,25
39,25
-
-
-
39,25
39,25
-
-
-
39,03
39,03
-
-
-
38,65
38,65
-
-
-
38,55
38,55
-
-
-
38,66
38,66
-
-
-
38,88
38,88
-
-
-
39,13
39,13
-
-
-
39,23
39,23
-
-
-
39,27
39,27
-
-
-
39,43
39,43
-
-
-
39,43
39,43
-
-
-
39,34
39,34
-
-
-
39,34
39,34
-
-
-
39,34
39,34
-
-
-
39,34
39,34
-
-
-
54,60
-
-
-
-
56,75
-
-
-
-
53,20
-
-
-
-
48,58
-
-
-
-
50,20
-
-
-
-
54,51
-
-
-
-
50,80
-
-
-
-
53,57
-
-
-
-
52,83
-
-
-
-
56,64
-
-
-
-
49,89
-
-
-
-
49,63
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts