Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
90,74
91,00
90,73
90,86
90,73
89,81
89,96
89,75
89,82
89,74
89,08
89,23
89,08
89,11
89,11
88,67
88,75
88,58
88,58
88,66
88,32
88,37
88,24
88,24
88,32
87,99
88,00
87,93
87,95
87,99
87,60
87,69
87,60
87,69
87,73
87,40
87,42
87,40
87,41
87,50
87,15
87,17
87,15
87,17
87,21
-
-
-
87,00 *
86,99
-
-
-
87,00 *
86,86
-
-
-
87,60 *
86,79
-
-
-
86,64 *
86,76
86,62
86,74
86,62
86,64
86,73
-
-
-
92,45 *
86,58
-
-
-
87,11 *
86,43
-
-
-
90,10 *
86,29
-
-
-
89,05 *
86,14
-
-
-
88,55 *
86,03
85,82
85,82
85,82
85,82
85,97
-
-
-
90,66 *
85,79
-
-
-
90,58 *
85,65
-
-
-
88,25 *
85,55
-
-
-
88,10 *
85,48
-
-
-
-
85,45
-
-
-
85,57 *
85,45
-
-
-
85,40 *
85,25
-
-
-
88,00 *
85,08
-
-
-
89,07 *
84,95
-
-
-
85,00 *
84,85
-
-
-
88,79 *
84,78
-
-
-
86,50 *
84,76
-
-
-
88,53 *
84,63
-
-
-
88,27 *
84,59
-
-
-
-
84,63
-
-
-
84,35 *
84,71
-
-
-
84,86 *
84,81
-
-
-
-
84,73
-
-
-
-
84,66
-
-
-
100,86 *
84,60
-
-
-
103,24 *
84,54
-
-
-
119,17 *
84,49
-
-
-
87,02 *
84,46
-
-
-
134,77 *
84,43
-
-
-
-
84,42
-
-
-
115,47 *
84,43
-
-
-
122,60 *
84,47
-
-
-
85,17 *
84,52
-
-
-
84,75 *
84,59

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet