Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
101,87
102,02
101,54
101,60
102,09
100,62
100,82
100,42
100,45
100,87
100,00
100,00
99,63
99,63
100,07
99,21
99,28
98,92
98,92
99,37
98,36
98,36
98,36
98,36
98,76
-
-
-
98,07 *
98,17
97,30
97,32
97,20
97,20
97,62
-
-
-
96,91 *
97,06
-
-
-
96,21 *
96,57
95,80
95,80
95,73
95,73
96,14
-
-
-
95,59 *
95,61
-
-
-
94,78 *
95,15
-
-
-
94,88 *
94,77
-
-
-
94,02 *
94,44
-
-
-
93,52 *
94,18
93,68
93,68
93,53
93,53
93,93

* Chỉ giá ngày trước đó

VINANET