Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
88,43
88,63
88,43
88,46
88,85
87,63
87,78
87,57
87,61
87,98
87,10
87,23
87,05
87,05
87,44
86,71
86,87
86,71
86,73
87,05
86,41
86,49
86,36
86,49
86,73
86,12
86,22
86,12
86,22
86,40
85,91
85,91
85,91
85,91
86,12
85,68
85,73
85,60
85,60
85,88
-
-
-
85,31 *
85,59
85,33
85,35
85,33
85,35
85,36
-
-
-
85,00 *
85,23
-
-
-
85,06 *
85,18
-
-
-
85,20 *
85,19
84,90
85,26
84,90
85,20
85,20
-
-
-
92,45 *
85,10
-
-
-
87,11 *
85,02
-
-
-
90,10 *
84,95
-
-
-
89,05 *
84,86
-
-
-
88,55 *
84,80
-
-
-
84,82 *
84,79
-
-
-
90,66 *
84,66
-
-
-
90,58 *
84,58
-
-
-
88,25 *
84,53
-
-
-
88,10 *
84,51
-
-
-
-
84,52
-
-
-
84,47 *
84,55
-
-
-
85,40 *
84,36
-
-
-
88,00 *
84,21
-
-
-
89,07 *
84,09
-
-
-
85,00 *
84,01
-
-
-
88,79 *
83,96
-
-
-
84,04 *
83,95
-
-
-
88,53 *
83,82
-
-
-
88,27 *
83,76
-
-
-
-
83,79
-
-
-
84,35 *
83,86
-
-
-
84,24 *
83,95
-
-
-
-
83,86
-
-
-
-
83,78
-
-
-
100,86 *
83,70
-
-
-
103,24 *
83,63
-
-
-
119,17 *
83,57
-
-
-
87,02 *
83,54
-
-
-
134,77 *
83,48
-
-
-
-
83,46
-
-
-
115,47 *
83,46
-
-
-
122,60 *
83,48
-
-
-
85,17 *
83,51
-
-
-
83,60 *
83,56

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet