Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1387 6/8
1387 6/8
-
-
-
1299 6/8
1299 6/8
-
-
-
1166 6/8
1166 6/8
-
-
-
1133 4/8
1133 4/8
-
-
-
1142
1142
-
-
-
1150
1150
-
-
-
1158
1158
-
-
-
1165
1165
-
-
-
1162 4/8
1162 4/8
-
-
-
1144 4/8
1144 4/8
-
-
-
1137 4/8
1137 4/8
-
-
-
1141 4/8
1141 4/8
-
-
-
1141 6/8
1141 6/8
-
-
-
1144
1144
-
-
-
1147 4/8
1147 4/8
-
-
-
1145
1145
-
-
-
1126 2/8
1126 2/8
-
-
-
1114 4/8
1114 4/8
-
-
-
1129
1129
-
-
-
1097 2/8
1097 2/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts