Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1362 2/8
1363 2/8
1360 2/8
1360 2/8
1363
1272
1274 4/8
1268
1269 4/8
1273 2/8
1150 4/8
1153
1147 2/8
1148 6/8
1150 2/8
1125 4/8
1129 4/8
1122 2/8
1124 4/8
1125 4/8
1135 2/8
1138 2/8
1130 6/8
1133 2/8
1134 4/8
1142 6/8
1146
1140 2/8
1142
1143 2/8
1150
1150
1148
1149 6/8
1151 2/8
1157 6/8
1158 4/8
1156 2/8
1157
1158
-
-
-
1154 4/8
1154 4/8
-
-
-
1138 6/8
1138 6/8
1130
1130
1128
1128
1131 6/8
1135 4/8
1135 4/8
1135 4/8
1135 4/8
1136
-
-
-
1136 6/8
1136 6/8
-
-
-
1139 2/8
1139 2/8
-
-
-
1142 6/8
1142 6/8
-
-
-
1140 2/8
1140 2/8
-
-
-
1121 4/8
1121 4/8
1107 6/8
1107 6/8
1107 6/8
1107 6/8
1109 2/8
-
-
-
1123 6/8
1123 6/8
-
-
-
1097
1097
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts