Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,00
17,12
16,88
17,03
16,98
17,15
17,29
17,09
17,22
17,16
17,25
17,45
17,25
17,40
17,33
17,66
17,82
17,65
17,78
17,72
18,35
18,50
18,35
18,46
18,42
18,42
18,55
18,42
18,52
18,50
18,57
18,60
18,55
18,57
18,57
18,80
18,81
18,76
18,79
18,79
19,15
19,15
19,10
19,14
19,15
-
18,98
18,98
18,98
18,99
-
18,83
18,83
18,83
18,84
Nguồn: Vinanet