ĐVT: UScent/lb  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T1/10

 21,51

 21,75

0,24

T3/10

 22,08

 22,32

0,24

T5/10

 21,34

 21,56

0,22

T7/10

 20,09

 20,31

0,22

T10/10

 19,44

 19,65

0,21

T3/11

 19,13

 19,27

0,14

T5/11

 18,18

 18,31

0,13

T7/11

 17,56

 17,68

0,12

T10/11

 17,32

 17,43

0,11

T3/12

 16,79

 16,88

0,09

T10/12

 15,55

 15,59

0,04

Nguồn: Vinanet