ĐVT: USD/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

621,00

626,10

5,10

T5/10

611,10

616,10

5,00

T8/10

584,00

589,10

5,10

T10/10

554,00

556,70

2,70

T12/10

539,60

542,30

2,70

T3/11

522,90

525,60

2,70

T5/11

492,60

495,30

2,70

T8/11

467,60

470,30

2,70

Nguồn: Vinanet