Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
320,2
320,2
319,0
319,0
320,3
308,4
308,6
306,7
307,8
308,9
306,1
306,2
304,6
305,4
306,8
303,6
303,7
301,7
302,2
304,0
302,5
302,5
300,3
300,8
302,7
304,3
304,3
301,9
302,3
304,3
305,6
305,6
305,6
305,6
305,6
-
-
-
306,5 *
306,5
-
-
-
305,5 *
305,5
303,3
303,7
303,3
303,7
305,7
-
-
-
306,7 *
306,7
-
-
-
308,8 *
308,8
-
-
-
309,9 *
309,9
-
-
-
310,8 *
310,8
-
-
-
311,0 *
311,0
-
-
-
311,0 *
311,0
-
-
-
311,0 *
311,0
-
-
-
309,6 *
309,6
-
-
-
309,6 *
309,6
-
-
-
309,6 *
309,6
-
-
-
309,6 *
309,6
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet