Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu

Sep'14

530 4/8
532
530 2/8
531 4/8
530 6/8

Dec'14

553 6/8
555 4/8
553 6/8
555
554 4/8

Mar'15

577
578 4/8
577
578 4/8
577 6/8

May'15

593 6/8
593 6/8
593 6/8
593 6/8
593 6/8

Jul'15

605 6/8
607 6/8
605 6/8
607
607

Sep'15

-
-
-
619 4/8 *
619 4/8

Dec'15

-
-
-
635 2/8 *
635 2/8

Mar'16

-
-
-
645 2/8 *
645 2/8

May'16

-
-
-
648 6/8 *
648 6/8

Jul'16

-
-
-
644 2/8 *
644 2/8

Sep'16

-
-
-
644 2/8 *
644 2/8

Dec'16

-
-
-
655 2/8 *
655 2/8

Mar'17

-
-
-
655 2/8 *
655 2/8

May'17

-
-
-
655 2/8 *
655 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET