Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
528 6/8
532
528 6/8

531 2/8

528 6/8
550 4/8
553
550 4/8

552 4/8

550 2/8
-
-
-

572 6/8 *

572 6/8
588
590 2/8
588

590 2/8

588 2/8
600
602
600
602
600 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET