Dầu thô (USD/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
103,12
|
0,00
|
0,00%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
108,10
|
+0,07
|
+0,06%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
288.10
|
+0.56
|
+0.19%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
286.73
|
+0.72
|
+0.25%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3.75
|
-0.01
|
-0.24%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Vinanet