Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
102,06
-0,01
-0,01%
Dầu Brent giao ngay
107,21
+0,14
+0,13%
Dầu WTI giao ngay
 
 
 
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
287,50
+0,41
+0,14%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
284,83
+1,15
+0,41%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,84
-0,00
-0,08%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet