Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,96
-0,04
-0,04%
Dầu WTI giao ngay
103,91
-0,15
-0,14%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,46
-0,38
-0,13%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
301,68
-0,30
-0,10%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,38
-0,02
-0,50%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg