Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
108,80
|
-0,14
|
-0,13%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
103,41
|
+0,01
|
+0,01%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
287,64
|
+0,28
|
+0,10%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
296,55
|
-0,74
|
-0,25%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,20
|
-0,00
|
-0,07%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg