Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu WTI giao ngay
102,19
-1,21
-1,17%
Dầu Brent giao ngay
108,31
-0,63
-0,58%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
293,97
-3,32
-1,12%
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
286,80
-0,56
-0,19%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,21
+0,01
+0,14%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg