Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu WTI giao ngay
100,93
+0,02
+0,02%
Dầu Brent giao ngay
106,85
-0,13
-0,12%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
292,58
+0,07
+0,02%
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
287,14
-0,15
-0,05%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,14
-0,01
-0,24%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg